艾鼬

ài yòu ngải dứu

Hán Việt: ngải dứu · Pinyin: ài yòu

Tổng quan

chồn hương thảo nguyên (Mustela eversmanii)

Cấu tạo: (ngải) + (dứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chồn hương thảo nguyên (Mustela eversmanii)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物,比黄鼬稍大,颈较长,四肢短,背部棕黄色或淡黄色。性凶猛,昼伏夜出,捕食小动物。也叫艾虎。

Eng

  • CC-CEDICT steppe polecat (Mustela eversmanii)
  • Cihui steppe polecat (Mustela eversmanii)