節上 jié shàng · tiết thượng Hán Việt: tiết thượng · Pinyin: jié shàng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 上 (thượng)Pinyinjié shàngHán Việttiết thượngCấu tạo節 + 上 · tiết + thượng nghĩa thành phần: tiết + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节日;节期。Tân Hoa Tự Điển 1.节日;节期。