節中 jié zhōng · tiết trung Hán Việt: tiết trung · Pinyin: jié zhōng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 中 (trung)Pinyinjié zhōngHán Việttiết trungCấu tạo節 + 中 · tiết + trung nghĩa thành phần: tiết + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹折中﹐取正。Tân Hoa Tự Điển 1.犹折中﹐取正。