節樂 jié lè · tiết nhạc Hán Việt: tiết nhạc · Pinyin: jié lè Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 樂 (nhạc)Pinyinjié lèHán Việttiết nhạcCấu tạo節 + 樂 · tiết + nhạc nghĩa thành phần: tiết + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节制享乐。Tân Hoa Tự Điển 1.节制享乐。