節事

jié shì tiết sự

Hán Việt: tiết sự · Pinyin: jié shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓行事有节制﹐使合乎准则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行事有节制﹐使合乎准则。