節人 jié rén · tiết nhân Hán Việt: tiết nhân · Pinyin: jié rén Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 人 (nhân)Pinyinjié rénHán Việttiết nhânCấu tạo節 + 人 · tiết + nhân nghĩa thành phần: tiết + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓约束人的行为﹐使遵礼而行; 有节操的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓约束人的行为﹐使遵礼而行。 2.有节操的人。