節使

jié shǐ tiết sử

Hán Việt: tiết sử · Pinyin: jié shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节度使的省称; 持符节的使者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.节度使的省称。 2.持符节的使者。