節信 jié xìn · tiết tín Hán Việt: tiết tín · Pinyin: jié xìn Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 信 (tín)Pinyinjié xìnHán Việttiết tínCấu tạo節 + 信 · tiết + tín nghĩa thành phần: tiết + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符节。节为信物﹐故称; 节操信义。Tân Hoa Tự Điển 1.符节。节为信物﹐故称。 2.节操信义。