節假

jié jiǎ tiết giả

Hán Việt: tiết giả · Pinyin: jié jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因过节而放的假期; 指节日和假日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因过节而放的假期。 2.指节日和假日。