節兒 tiết nhi Hán Việt: tiết nhi Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 兒 (nhi)Hán Việttiết nhiCấu tạo節 + 兒 · tiết + nhi nghĩa thành phần: tiết + nhi Nghĩa EngCihui 節兒 jiér n. 1. node; joint; knot 2. section; passage 3. festival