节儿

tiết nhi

Hán Việt: tiết nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 節兒 jiér n. 1. node; joint; knot 2. section; passage 3. festival

Eng

  • Cihui 節兒 jiér n. 1. node; joint; knot 2. section; passage 3. festival

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌