節養 jié yǎng · tiết dưỡng Hán Việt: tiết dưỡng · Pinyin: jié yǎng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 養 (dưỡng)Pinyinjié yǎngHán Việttiết dưỡngCấu tạo節 + 養 · tiết + dưỡng nghĩa thành phần: tiết + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自奉俭省。Tân Hoa Tự Điển 1.自奉俭省。