節湊 jié còu · tiết thấu Hán Việt: tiết thấu · Pinyin: jié còu Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 湊 (thấu)Pinyinjié còuHán Việttiết thấuCấu tạo節 + 湊 · tiết + thấu nghĩa thành phần: tiết + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指骨节之间津液聚凑之处。Tân Hoa Tự Điển 1.指骨节之间津液聚凑之处。