節動 jié dòng · tiết động Hán Việt: tiết động · Pinyin: jié dòng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 動 (động)Pinyinjié dòngHán Việttiết độngCấu tạo節 + 動 · tiết + động nghĩa thành phần: tiết + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓如肢体骨节一般彼此配合行动。Tân Hoa Tự Điển 1.谓如肢体骨节一般彼此配合行动。