節變

jié biàn tiết biến

Hán Việt: tiết biến · Pinyin: jié biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指乐曲的节奏变化。 2.指节令变化﹐时光流逝。参见"节变岁移"。