節敘 jié xù · tiết tự Hán Việt: tiết tự · Pinyin: jié xù Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 敘 (tự)Pinyinjié xùHán Việttiết tựCấu tạo節 + 敘 · tiết + tự nghĩa thành phần: tiết + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹节序。Tân Hoa Tự Điển 1.犹节序。