節口

jié kǒu tiết khẩu

Hán Việt: tiết khẩu · Pinyin: jié kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹节食; 方言。时机﹐机会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹节食。 2.方言。时机﹐机会。