節召 jié zhào · tiết triệu Hán Việt: tiết triệu · Pinyin: jié zhào Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 召 (triệu)Pinyinjié zhàoHán Việttiết triệuCấu tạo節 + 召 · tiết + triệu nghĩa thành phần: tiết + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使者持节宣召。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使者持节宣召。