節和

jié hé tiết hòa

Hán Việt: tiết hòa · Pinyin: jié hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节令和顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.节令和顺。