節堂

jié táng tiết đường

Hán Việt: tiết đường · Pinyin: jié táng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时节度使收藏旌节的厅堂; 指商议机密重事的厅堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时节度使收藏旌节的厅堂。 2.指商议机密重事的厅堂。