節士
tiết sĩ
Hán Việt: tiết sĩ · Pinyin: jié shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有节操的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有节操的人。
Eng
- Cihui 節士 jiéshì n. a person with high moral principles
Hán Việt: tiết sĩ · Pinyin: jié shì