節夜 jié yè · tiết dạ Hán Việt: tiết dạ · Pinyin: jié yè Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 夜 (dạ)Pinyinjié yèHán Việttiết dạCấu tạo節 + 夜 · tiết + dạ nghĩa thành phần: tiết + dạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指年夜。年节的夜晩; 江南旧俗称冬至夜为节夜。Tân Hoa Tự Điển 1.指年夜。年节的夜晩。 2.江南旧俗称冬至夜为节夜。