节奏学

jié zòu xuétiết tấu học

Hán Việt: tiết tấu học · Pinyin: jié zòu xué

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 奏 (tấu) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mét học

Đức

  • Handedict Metrik

Từ liên quan

Gần nghĩa

节奏的 · 節奏 · 节奏 · 节奏体操 · 节奏口技 · 节奏布鲁斯 · 節奏感 · 节奏感