节奏布鲁斯

jié zòu bù lǔ sītiết tấu bố lỗ tư

Hán Việt: tiết tấu bố lỗ tư · Pinyin: jié zòu bù lǔ sī

Tổng quan

Rhythm and Blues R&B

Cấu tạo: 節 (tiết) + 奏 (tấu) + 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 R&B

Eng

  • Cihui Rhythm and Blues R&B

Đức

  • Handedict Rhythm and Blues (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

节奏体操 · 节奏口技 · 节奏吉他 · 节奏改变 · 节奏模式 · 鲁斯霉素