节奏口技 jié zòu kǒu jì·tiết tấu khẩu kĩ Hán Việt: tiết tấu khẩu kĩ · Pinyin: jié zòu kǒu jì Tổng quan beatboxing Cấu tạo: 節 (tiết) + 奏 (tấu) + 口 (khẩu) + 技 (kĩ)Pinyinjié zòu kǒu jìHán Việttiết tấu khẩu kĩTừ loạidanhCấu tạo節 + 奏 + 口 + 技 · tiết + tấu + khẩu + kĩ nghĩa thành phần: tiết + tấu + khẩu + kĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 beatboxGoogle Alex v6 beatboxingEngCihui beatboxing Từ liên quan Gần nghĩa节奏体操 · 口技的 · 口技者 · 口技表演者 · 节奏布鲁斯 · 节奏的 · 口技演员 · 节奏吉他