節奏體操 tiết tấu thể thao Hán Việt: tiết tấu thể thao Tổng quan xem eurhythmy Cấu tạo: 節 (tiết) + 奏 (tấu) + 體 (thể) + 操 (thao)Hán Việttiết tấu thể thaoCấu tạo節 + 奏 + 體 + 操 · tiết + tấu + thể + thao nghĩa thành phần: tiết + tấu + thể + thao Nghĩa ViệtCihui xem eurhythmy