節孝
tiết hiếu
Hán Việt: tiết hiếu · Pinyin: jié xiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贞节和孝顺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贞节和孝顺。
Eng
- Cihui 節孝 iéxiào n. wifely fidelity and filial piety
Hán Việt: tiết hiếu · Pinyin: jié xiào