節季

jié jì tiết quý

Hán Việt: tiết quý · Pinyin: jié jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节末﹐节尾; 犹季节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.节末﹐节尾。 2.犹季节。