節宣
tiết tuyên
Hán Việt: tiết tuyên · Pinyin: jié xuān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指或裁制或布散以调适之﹐使气不散漫﹐不壅闭; 节制宣泄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指或裁制或布散以调适之﹐使气不散漫﹐不壅闭。 2.节制宣泄。
Hán Việt: tiết tuyên · Pinyin: jié xuān