節察

jié chá tiết sát

Hán Việt: tiết sát · Pinyin: jié chá

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代节度使﹑观察使的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代节度使﹑观察使的合称。