節導 jié dǎo · tiết đạo Hán Việt: tiết đạo · Pinyin: jié dǎo Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 導 (đạo)Pinyinjié dǎoHán Việttiết đạoCấu tạo節 + 導 · tiết + đạo nghĩa thành phần: tiết + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指官员出行前导的仪仗队。Tân Hoa Tự Điển 1.指官员出行前导的仪仗队。