節序 jié xù · tiết tự Hán Việt: tiết tự · Pinyin: jié xù Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 序 (tự)Pinyinjié xùHán Việttiết tựCấu tạo節 + 序 · tiết + tự nghĩa thành phần: tiết + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节令﹐节气;节令的顺序。Tân Hoa Tự Điển 1.节令﹐节气;节令的顺序。EngCihui 節序 iéxù n. order of seasons