節性

jié xìng tiết tính

Hán Việt: tiết tính · Pinyin: jié xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓节制性情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓节制性情。