節慨

jié kǎi tiết khái

Hán Việt: tiết khái · Pinyin: jié kǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (khái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹节概。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹节概。