節抄 jié chāo · tiết sao Hán Việt: tiết sao · Pinyin: jié chāo Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 抄 (sao)Pinyinjié chāoHán Việttiết saoCấu tạo節 + 抄 · tiết + sao nghĩa thành phần: tiết + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹节录。Tân Hoa Tự Điển 1.犹节录。