節授

jié shòu tiết thụ

Hán Việt: tiết thụ · Pinyin: jié shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓按时节授予。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓按时节授予。