節文

jié wén tiết văn

Hán Việt: tiết văn · Pinyin: jié wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓制定礼仪﹐使行之有度; 礼节;仪式; 减省文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓制定礼仪﹐使行之有度。 2.礼节;仪式。 3.减省文字。

Eng

  • Cihui 節文 iéwén v.o. ceremonial rites/forms