節時

jié shí tiết thì

Hán Việt: tiết thì · Pinyin: jié shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓按照一定的时间来伺候。时﹐通"伺"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓按照一定的时间来伺候。时﹐通"伺"。