節朔

jié shuò tiết sóc

Hán Việt: tiết sóc · Pinyin: jié shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (sóc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节日和朔日。亦泛指节日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.节日和朔日。亦泛指节日。