節杖

tiết trượng

Hán Việt: tiết trượng

Tổng quan

gậy quyền, quyền trượng, ngôi vua, quyền vua

Cấu tạo: (tiết) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gậy quyền, quyền trượng, ngôi vua, quyền vua