節束 jié shù · tiết thúc Hán Việt: tiết thúc · Pinyin: jié shù Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 束 (thúc)Pinyinjié shùHán Việttiết thúcCấu tạo節 + 束 · tiết + thúc nghĩa thành phần: tiết + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐节缠束。Tân Hoa Tự Điển 1.逐节缠束。