節根
tiết căn
Hán Việt: tiết căn · Pinyin: jié gēn
Tổng quan
cận ngày lễ: gần ngày lễ
Nghĩa
Việt
- Cihui cận ngày lễ: gần ngày lễ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指草木的节与根; 节日边沿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指草木的节与根。 2.节日边沿。
Hán Việt: tiết căn · Pinyin: jié gēn
cận ngày lễ: gần ngày lễ