節檢 jié jiǎn · tiết kiểm Hán Việt: tiết kiểm · Pinyin: jié jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 檢 (kiểm)Pinyinjié jiǎnHán Việttiết kiểmCấu tạo節 + 檢 · tiết + kiểm nghĩa thành phần: tiết + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹检节。检点节制。Tân Hoa Tự Điển 1.犹检节。检点节制。