節樓

jié lóu tiết lâu

Hán Việt: tiết lâu · Pinyin: jié lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋节度使植纛之楼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋节度使植纛之楼。