節次 jié cì · tiết thứ Hán Việt: tiết thứ · Pinyin: jié cì Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 次 (thứ)Pinyinjié cìHán Việttiết thứCấu tạo節 + 次 · tiết + thứ nghĩa thành phần: tiết + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐次;逐一; 程序;次序。Tân Hoa Tự Điển 1.逐次;逐一。 2.程序;次序。