節正

jié zhèng tiết chánh

Hán Việt: tiết chánh · Pinyin: jié zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纳入正轨﹐使合于正常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纳入正轨﹐使合于正常。