節然

jié rán tiết nhiên

Hán Việt: tiết nhiên · Pinyin: jié rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹偶然。凑巧;恰好如此; 耸立貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹偶然。凑巧;恰好如此。 2.耸立貌。