節片 tiết phiến Hán Việt: tiết phiến Tổng quan (động vật học) đốt sán Cấu tạo: 節 (tiết) + 片 (phiến)Hán Việttiết phiếnCấu tạo節 + 片 · tiết + phiến nghĩa thành phần: tiết + phiến Nghĩa ViệtCihui (động vật học) đốt sán