節理 tiết lí Hán Việt: tiết lí Tổng quan khối nứt: thớ nứt Cấu tạo: 節 (tiết) + 理 (lí)Hán Việttiết líCấu tạo節 + 理 · tiết + lí nghĩa thành phần: tiết + lí Nghĩa ViệtCihui khối nứt: thớ nứt