節蓋

jié gài tiết cái

Hán Việt: tiết cái · Pinyin: jié gài

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代持符节的大将所使用的伞盖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代持符节的大将所使用的伞盖。