節目的 tiết mục đích Hán Việt: tiết mục đích Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 目 (mục) + 的 (đích)Hán Việttiết mục đíchCấu tạo節 + 目 + 的 · tiết + mục + đích nghĩa thành phần: tiết + mục + đích