节目的

tiết mục đích

Hán Việt: tiết mục đích

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 目 (mục) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目的地 · 目的性 · 目的論 · 目的论 · 節目單 · 节目单 · 目的 · 目的单元